拼
倒叙
HSK6n 0 · Lv.1
dǎoxù
nghịch thuật; trình bày theo trật tự ngược
flashback [ 相关词条 ] 倒叙法 [名] flashback technique
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghịch thuật; trình bày theo trật tự ngược
flashback [ 相关词条 ] 倒叙法 [名] flashback technique