WinHSK

倒叙

HSK6n
0 · Lv.1
dǎo

nghịch thuật; trình bày theo trật tự ngược

flashback [ 相关词条 ] 倒叙法 [名] flashback technique

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文章、电影等的一种艺术手法先交代故事结局或某些情节,然后回过来交代故事的开端和经过
义项 nHSK6

nghịch thuật; trình bày theo trật tự ngược

文章、电影等的一种艺术手法先交代故事结局或某些情节,然后回过来交代故事的开端和经过

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan