拼
倒嗓
HSK6v 0 · Lv.1
dǎosǎng
mất giọng; vỡ giọng; khàn giọng; hết tiếng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指戏曲演员嗓音变低或变哑
等级
义项 ①v≈HSK6
mất giọng; vỡ giọng; khàn giọng; hết tiếng
指戏曲演员嗓音变低或变哑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mất giọng; vỡ giọng; khàn giọng; hết tiếng
mất giọng; vỡ giọng; khàn giọng; hết tiếng
指戏曲演员嗓音变低或变哑