WinHSK

倒塌

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎotā

sập; sụp; đổ; sụp đổ (công trình)

漢越 đảo tháp

例句

Câu ví dụ
免费例句

桥梁因地震倒塌。

Qiáoliáng yīn dìzhèn dǎotā.

HSK5

Cây cầu sụp đổ vì động đất.

The bridge collapsed due to the earthquake.

砰的一声,大楼倒塌了。

Pēng de yī shēng, dàlóu dǎotā le.

HSK5

Ầm một tiếng, tòa nhà sụp đổ rồi.

With a bang, the building collapsed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan