拼
倒数
HSK7-9v 0 · Lv.1
dàoshǔ
số nghịch đảo
count from bottom to top; count from the end to the beginning; count from rear to front; count backwards 倒数 第五页 fifth page from the end 倒数 第二 second from last [ 相关词条 ] 倒数指令 [名] invert instruction
漢越 đảo số
例句
Câu ví dụ免费例句
我们要从十倒数到一。
Wǒmen yào cóng shí dào shǔ dào yī.
≈HSK5
Chúng ta sẽ đếm ngược từ mười xuống một.
We will count down from ten to one.
我在倒数最后十秒钟。
wǒ zài dàoshǔ zuìhòu shí miǎo zhōng.
≈HSK5
Tôi đang đếm ngược mười giây cuối cùng.
I am counting down the last ten seconds.
学生们正在学习倒数。
Xuéshēngmen zhèngzài xuéxí dàoshù.
≈HSK5
Học sinh đang học về số nghịch đảo.
The students are learning about reciprocals.
请计算出四分之一的倒数。
Qǐng jì suàn chū sì fēn zhī yī de dào shù.
≈HSK5
Hãy tính nghịch đảo của một phần tư.
Please calculate the reciprocal of one quarter.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分