拼
倒楣
HSK1adj 0 · Lv.1
dǎoméi
rủi ro; xúi quẩy; xui xẻo; không may
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
倒霉的日子会过去的。
Dǎoméi de rìzi huì guòqù de.
≈HSK5
Những ngày xui xẻo sẽ qua đi.
The unlucky days will pass.
她觉得自己很倒霉。
Tā jué de zì jǐ hěn dǎo méi.
≈HSK5
Cô ấy cảm thấy mình rất xui xẻo.
She feels very unlucky.
倒霉的事情发生了。
dǎoméi de shìqing fāshēng le.
≈HSK5
Chuyện không may đã xảy ra.
Something unlucky happened.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分