WinHSK

倒毙

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎo

té chết; ngã chết (ngã xuống đất chết)

drop/fall dead (from hunger and cold, etc, usu outdoors) 倒毙 街头 drop dead in the street

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan