WinHSK

倒流

HSK4v
0 · Lv.1
dǎoliú

chảy ngược

flow backwards; move in a direction contrary to the normal [ 相关词条 ] 倒流壶 [名] inverted-flow kettle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向上游流
  2. 泛指事物向跟正常流动方向相反的方向流动
义项 vHSK4

chảy ngược

向上游流

免费例句

河水好像在倒流。

héshuǐ hǎoxiàng zài dàoliú.

HSK6

Nước sông dường như đang chảy ngược.

The river seems to be flowing backwards.

很多人幻想时光可以倒流,那样便可以重新选择。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

quay lại; đi ngược; đảo ngược; quay ngược; quay trở lại

泛指事物向跟正常流动方向相反的方向流动

免费例句

时光永远不能倒流。

Shí guāng yǒng yuǎn bù néng dào liú.

HSK6

Thời gian vĩnh viễn không thể quay ngược lại.

Time can never flow backward.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50