WinHSK

倒爷

HSK4n
0 · Lv.1
dǎo

nhà buôn; nhà kinh doanh; người buôn bán

profiteer; speculator

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指从事倒买到卖活动的人 (含贬义) 也说倒儿爷
义项 nHSK4

nhà buôn; nhà kinh doanh; người buôn bán

指从事倒买到卖活动的人 (含贬义) 也说倒儿爷

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan