拼
倒茶
HSK4v 0 · Lv.1
dǎochá
rót trà
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
让他自己去倒茶。
Ràng tā zìjǐ qù dào chá.
≈HSK3
Để anh ta tự đi rót trà.
Let him pour tea himself.
服务员会给你倒茶。
fúwùyuán huì gěi nǐ dào chá.
≈HSK3
Nhân viên phục vụ sẽ rót trà cho bạn.
The waiter will pour tea for you.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分