WinHSK

倒退

HSK7-9v
0 · Lv.1
dàotuì

lùi lại; thụt lùi; lùi về sau; quay ngược lại

漢越 đảo thối

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 往后退;退回(后面的地方、过去的年代、以往的发展阶段)
义项 vHSK7-9

lùi lại; thụt lùi; lùi về sau; quay ngược lại

往后退;退回(后面的地方、过去的年代、以往的发展阶段)

免费例句

汽车慢慢地倒退着。

qìchē mànmàn de dàotuì zhe.

HSK4

Xe ô tô đang từ từ lùi lại.

The car is slowly backing up.

社会发展不能倒退。

shèhuì fāzhǎn bùnéng dàotuì.

HSK5

Xã hội phát triển không thể thụt lùi.

Social development cannot regress.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan