拼
倒退
HSK7-9v 0 · Lv.1
dàotuì
lùi lại; thụt lùi; lùi về sau; quay ngược lại
漢越 đảo thối
例句
Câu ví dụ免费例句
汽车慢慢地倒退着。
qìchē mànmàn de dàotuì zhe.
≈HSK4
Xe ô tô đang từ từ lùi lại.
The car is slowly backing up.
社会发展不能倒退。
shèhuì fāzhǎn bùnéng dàotuì.
≈HSK5
Xã hội phát triển không thể thụt lùi.
Social development cannot regress.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分