拼
倒霉
HSK7-9adj 0 · Lv.1
dǎoméi
xui; xui xẻo; xúi quẩy; không may
漢越 đảo môi
例句
Câu ví dụ免费例句
一出门就遇到倒霉的事。
yī chūmén jiù yùdào dǎoméi de shì.
≈HSK4
Vừa ra khỏi nhà đã gặp chuyện xui xẻo.
I encountered bad luck as soon as I stepped out.
今天我怎么这么倒霉。
jīn tiān wǒ zěn me zhè me dǎo méi。
≈HSK4
Hôm nay tôi sao lại xui xẻo thế này.
Why am I so unlucky today?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分