拼
倔强
HSK7-9adj 0 · Lv.1
juéjiàng
cứng đầu; ngang ngược; bướng bỉnh; quật cường; không chịu khuất phục (tính tình)
stubborn; unbending; unyielding; refractory; tenacious 性格非常 倔强 be as stubborn as a mule; have a tenacious character
漢越 quật cường
例句
Câu ví dụ免费例句
他总是很倔强,不愿让步。
tā zǒng shì hěn jué jiàng, bù yuàn ràng bù
≈HSK5
Anh ấy luôn cứng đầu, không chịu nhượng bộ.
He is always stubborn and unwilling to compromise.
这人很倔强,不听别人的话。
zhè rén hěn jué jiàng, bù tīng bié rén de huà
≈HSK5
Người này rất kiêu ngạo, không nghe người khác.
This person is very stubborn and doesn't listen to others.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分