拼
倘使
HSK7-9conj 0 · Lv.1
tǎnɡshǐ
nếu; nếu như; giả như
漢越 thảng sử
例句
Câu ví dụ免费例句
如果你这次不去,以后就没有机会了。
rúguǒ nǐ zhè cì bù qù, yǐhòu jiù méiyǒu jīhuì le.
≈HSK3
Nếu lần này bạn không đi, sau này sẽ không có cơ hội nữa.
If you don't go this time, there won't be another chance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分