拼
倘或
HSK7-9adv, conj 0 · Lv.1
tǎnghuò
nếu; nếu như; giả sử; giá như
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 倘若
- 可能
等级
义项 ①conj≈HSK7-9
nếu; nếu như; giả sử; giá như
倘若
义项 ②adv≈HSK7-9
chắc là; chắc; có lẽ; có thể (biểu thị sự suy đoán)
可能
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分