拼
倘然
HSK7-9conj 0 · Lv.1
tǎngrán
nếu; nếu như; giả sử; giá như
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
如果他同意,你就请他到这里面试。
rúguǒ tā tóngyì, nǐ jiù qǐng tā dào zhèlǐ miànshì.
≈HSK3
Nếu anh ấy đồng ý, bạn mời anh ấy đến đây phỏng vấn.
If he agrees, please invite him here for an interview.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分