拼
倚傍
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǐbàng
tựa; dựa; nhờ; ghệ; ghếch
rely on; depend on
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依傍
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tựa; dựa; nhờ; ghệ; ghếch
依傍
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tựa; dựa; nhờ; ghệ; ghếch
rely on; depend on
tựa; dựa; nhờ; ghệ; ghếch
依傍