WinHSK

借贷

HSK6v
0 · Lv.1
jièdài

giật; mượn tiền; vay tiền

debit and credit sides [ 相关词条 ] 借贷无门 have nowhere to borrow money

漢越 tá thải

例句

Câu ví dụ
免费例句

他经常借贷,经济紧张。

Tā jīngcháng jièdài, jīngjì jǐnzhāng.

HSK5

Anh ta thường vay mượn, kinh tế eo hẹp.

He often borrows money and is financially strained.

他经常借贷,经济紧张。

tā jīngcháng jièdài, jīngjì jǐnzhāng.

HSK6

Anh ta thường vay mượn, kinh tế eo hẹp.

He often borrows money and is in financial difficulty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan