拼
借过
HSK3v 0 · Lv.1
jièguò
cho qua; nhường đường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不好意思,麻烦您借过一下。
Bù hǎoyìsi, máfan nín jièguò yīxià.
≈HSK4
Xin lỗi, làm ơn cho tôi qua một chút.
Excuse me, could you please let me pass?
不好意思,请借过一下。
bù hǎoyìsi, qǐng jièguò yīxià.
≈HSK5
Xin lỗi, làm ơn cho tôi đi qua một chút.
Excuse me, please let me pass.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分