拼
倡仪
HSK6n 0 · Lv.1
chàngyí
sáng kiến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- initiative
- to initiate
- to propose (a new course of action)
等级
义项 ①n≈HSK6
sáng kiến
initiative
义项 ②n≈HSK6
để bắt đầu
to initiate
义项 ③n≈HSK6
đề xuất (một hướng hành động mới)
to propose (a new course of action)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分