拼
倡始
HSK5v 0 · Lv.1
chàngshǐ
bắt đầu; khởi đầu; đề xướng
initiate; start; inaugurate; originate [ 相关词条 ] 倡始人 [名] initiator; founder; founding father
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分