拼
倡首
HSK5v 0 · Lv.1
chàngshǒu
dẫn đầu công việc; khởi xướng chủ trương
take the lead/initiative; initiate; start; lay the foundation (of); set in motion
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dẫn đầu công việc; khởi xướng chủ trương
take the lead/initiative; initiate; start; lay the foundation (of); set in motion