WinHSK

倦怠

HSK7-9adj
0 · Lv.1
juàndài

uể oải; rã rời; mệt mỏi

languid; sluggish 神色 倦怠 look languid 感到 倦怠 feel languor

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

精神倦怠会影响学习。

jīngshén juàndài huì yǐngxiǎng xuéxí.

HSK6

Tinh thần uể oải sẽ ảnh hưởng đến việc học.

Mental fatigue can affect learning.

长时间工作让人倦怠。

Cháng shíjiān gōngzuò ràng rén juàndài.

HSK6

Làm việc lâu dài khiến người ta mệt mỏi.

Working for long hours makes people feel weary.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan