拼
值班
HSK6v 0 · Lv.1
zhíbān
trực; trực ban
be on duty 值班 员 person on duty 值班 夜班 be on night duty/shift
漢越 trị ban
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (轮流) 在规定的时间担任工作
等级
义项 ①v≈HSK6
trực; trực ban
(轮流) 在规定的时间担任工作
免费例句
今天晚上我要值班。
Jīntiān wǎnshang wǒ yào zhíbān.
≈HSK4
Tối hôm nay tôi phải trực ban.
I have to be on duty tonight.
老板每天都检查值班室。
Lǎobǎn měitiān dōu jiǎnchá zhíbānshì.
≈HSK4
Giám đốc kiểm tra phòng trực mỗi ngày.
The boss checks the duty room every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分