WinHSK

倾倒

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīngdǎo

đổ; nghiêng đổ; sụp đổ

漢越 khuynh đảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把容器里的东西全部倒出来
义项 vHSK7-9

trút hết; đổ hết; đổ dốc

把容器里的东西全部倒出来

免费例句

她把茶杯里的茶倒了。

tā bǎ chábēi lǐ de chá dào le.

HSK5

Cô ấy đổ hết trà trong ly.

She poured out the tea in the cup.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan