WinHSK

倾吐

HSK6v
0 · Lv.1
qīnɡtǔ

thổ lộ; nói hết; bộc lộ (tâm sự)

漢越 khuynh thổ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 倾诉
  2. 完全说出 (心里的话)
  3. trút ra, chảy ra, tuôn ra (nước, mưa...)
义项 vHSK6

thổ lộ; nói hết; bộc lộ (tâm sự)

倾诉

免费例句

很多人一直认为,当情绪低落的时候,找一个好朋友,将自己的烦恼和痛苦倾吐出来,是一种释放负面情绪的好方法。

HSK6

义项 vHSK6

giãi bày

完全说出 (心里的话)

义项 vHSK6

trút ra, chảy ra, tuôn ra (nước, mưa...)

trút ra, chảy ra, tuôn ra (nước, mưa...)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50