WinHSK

倾尽

HSK6v
0 · Lv.1
qīngjìn

làm tất cả những gì có thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to do all one can
  2. to give all one has
  3. 消耗殆尽
义项 vHSK6

làm tất cả những gì có thể

to do all one can

义项 vHSK6

để cung cấp cho tất cả một người có

to give all one has

义项 vHSK6

tàn hao

消耗殆尽

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan