WinHSK

倾心

HSK6v
0 · Lv.1
qīnɡxīn

ái mộ; say mê; cảm mến; yêu mến; nghiên lòng; một lòng hướng về

admire; adore

漢越 khuynh tâm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50