拼
倾心
HSK6v 0 · Lv.1
qīnɡxīn
ái mộ; say mê; cảm mến; yêu mến; nghiên lòng; một lòng hướng về
admire; adore
漢越 khuynh tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一心向往;爱慕
- 拿出真诚的心
等级
义项 ①v≈HSK6
ái mộ; say mê; cảm mến; yêu mến; nghiên lòng; một lòng hướng về
一心向往;爱慕
免费例句
她对他一见倾心。
tā duì tā yījiàn qīngxīn.
≈HSK6
Cô ấy vừa gặp đã yêu anh ta.
She fell in love with him at first sight.
义项 ②v≈HSK6
hết lòng; chân thành
拿出真诚的心
免费例句
他倾心听取别人的意见。
tā qīngxīn tīngqǔ biérén de yìjiàn.
≈HSK6
Anh ấy chân thành lắng nghe ý kiến của người khác.
He listened to others' opinions with an open heart.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分