拼
倾慕
HSK6v 0 · Lv.1
qīngmù
ngưỡng mộ; kính yêu; quý mến; hết lòng cảm mến
have a strong admiration/adoration for; adore; greatly admire 相互 倾慕 have a strong admiration for each other 倾慕 地看着某人 look at sb with adoration 倾慕 已久 have long admired sb 值得 倾慕 be worthy of all one's adoration
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 倾心爱慕
等级
义项 ①v≈HSK6
ngưỡng mộ; kính yêu; quý mến; hết lòng cảm mến
倾心爱慕
免费例句
他们彼此倾慕已久。
Tāmen bǐcǐ qīngmù yǐ jiǔ.
≈HSK6
Họ đã ngưỡng mộ nhau từ lâu.
They have admired each other for a long time.
我们一直彼此倾慕。
wǒmen yīzhí bǐcǐ qīngmù.
≈HSK6
Chúng tôi luôn ngưỡng mộ lẫn nhau.
We have always admired each other.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分