WinHSK

倾斜

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīngxié

nghiêng; lệch; xiêu vẹo

lay particular stress (on sth); give preferences (to) 采取向农业 倾斜 的政策 pursue a policy favouring agriculture; adopt a preferential policy towards agriculture 向教育 倾斜 favour education [ 相关词条 ] 倾斜度 [名] gradient 倾斜断层 [名] [地质] dip fault 倾斜计 [名] clinometer; inclinometer; tiltmeter 倾斜角 [名] [航空] bank angle 倾斜角度 [名] angle of inclination 倾斜面 [名] inclined plane; cant

漢越 khuynh tà

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (物体)向一边偏斜
  2. 比喻政策导向侧重于某一方面
义项 vHSK7-9

nghiêng; lệch; xiêu vẹo

(物体)向一边偏斜

免费例句

古老的桥梁已经倾斜了。

gǔlǎo de qiáoliáng yǐjīng qīngxié le.

HSK5

Cây cầu cổ đã bị nghiêng.

The ancient bridge has already tilted.

所以,对于今天的企业来说,“长板原理”更加重要:当你倾斜木桶时,你会发现装多少水取决于木桶的长板,即核心竞争力。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

nghiêng về; ưu tiên

比喻政策导向侧重于某一方面

免费例句

政府资金向教育倾斜。

zhèngfǔ zījīn xiàng jiàoyù qīngxié.

HSK5

Nguồn vốn của chính phủ nghiêng về giáo dục.

Government funds are tilted towards education.

政府向农村倾斜。

zhèngfǔ xiàng nóngcūn qīngxié.

HSK6

Chính phủ ưu tiên vùng nông thôn.

The government is prioritizing rural areas.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50