WinHSK

倾注

HSK6v
0 · Lv.1
qīnɡzhù

dốc vào; trút vào; dồn vào; dành trọn

pour into/down

漢越 khuynh chú

例句

Câu ví dụ
免费例句

于是他架起琴,把满腔激情倾注到琴弦上,谱成了一曲《高山流水》。

HSK5

她全力倾注于自己的事业。

tā quánlì qīngzhù yú zìjǐ de shìyè.

HSK6

Cô ấy dành hết tâm sức cho sự nghiệp của mình.

She devotes all her energy to her career.

山上的雪倾注到江河里。

shān shàng de xuě qīngzhù dào jiānghé lǐ.

HSK6

Tuyết từ núi đổ xuống sông.

The snow on the mountain poured into the rivers.

水从瓶子里倾注到杯子里。

shuǐ cóng píngzi lǐ qīngzhù dào bēizi lǐ.

HSK6

Nước từ chai đổ xuống cốc.

Water pours from the bottle into the glass.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan