WinHSK

偃息

HSK1v
0 · Lv.1
yǎn

Thôi; nghỉ.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Thôi; nghỉ.
  2. 停息; 止息
义项 vHSK1

Thôi; nghỉ.

Thôi; nghỉ.

义项 vHSK1

ỉm

停息; 止息

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan