拼
偃月
HSK1n 0 · Lv.1
yǎnyuè
Vầng trăng khuyết; hình vòng cung. Hình bán nguyệt; Nguyệt kiếm; hình dạng giống như lưỡi liềm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形状像新月的刀剑,通常用于古代武器。
等级
义项 ①n≈HSK1
Vầng trăng khuyết; hình vòng cung. Hình bán nguyệt; Nguyệt kiếm; hình dạng giống như lưỡi liềm
形状像新月的刀剑,通常用于古代武器。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分