WinHSK

假使

HSK7-9conj
0 · Lv.1
jiǎshǐ

nếu; nếu như; nếu mà; lỡ như; giá mà; giả sử

漢越 giả sử

例句

Câu ví dụ
免费例句

假使你来,我会很高兴。

jiǎshǐ nǐ lái, wǒ huì hěn gāoxìng.

HSK5

Nếu bạn đến, tôi sẽ rất vui.

If you come, I will be very happy.

假使你不努力,你会后悔。

jiǎshǐ nǐ bù nǔlì, nǐ huì hòuhuǐ.

HSK6

Nếu bạn không cố gắng, bạn sẽ hối hận.

If you don't work hard, you will regret it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan