拼
假如
HSK5conj 0 · Lv.1
jiǎrú
giá như; nếu như; giả như; giả dụ; nếu; giá
漢越 giả như
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 如果
等级
义项 ①conj≈HSK5
giá như; nếu như; giả như; giả dụ; nếu; giá
如果
免费例句
假如下雨,我们就不去公园了。
Jiǎrú xià yǔ, wǒmen jiù bù qù gōngyuán le.
≈HSK4
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi công viên.
If it rains, we won't go to the park.
假如他来,我们就开始开会。
Jiǎrú tā lái, wǒmen jiù kāishǐ kāihuì.
≈HSK4
Nếu anh ấy đến, chúng ta sẽ bắt đầu họp.
If he comes, we'll start the meeting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分