WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
假日
HSK4
n
0 · Lv.1
jiàrì
ngày nghỉ
漢越 giá nhật
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
节假日
jiéjiàrì
HSK4
ngày lễ; ngày nghỉ
假日经济
jiǎ rì jīng jì
HSK4
Kinh tế lễ hội; kinh tế dịp lễ
公共假日
gōng gòng jiǎ rì
HSK4
ngày nghỉ chung
国定假日
guó dìng jiǎ rì
HSK4
ngày nghỉ do nhà nước qui định
查词
复习
真题
工具
我的