拼
假日
HSK4n 0 · Lv.1
jiàrì
ngày nghỉ
漢越 giá nhật
例句
Câu ví dụ免费例句
假日我会睡得很晚。
Jiàrì wǒ huì shuì de hěn wǎn.
≈HSK4
Vào ngày nghỉ, tôi sẽ ngủ rất muộn.
On holidays, I sleep very late.
假日购物的人很多。
Jiàrì gòuwù de rén hěn duō.
≈HSK4
Có nhiều người đi mua sắm vào ngày nghỉ.
There are many people shopping on holidays.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分