WinHSK

假日

HSK4n
0 · Lv.1
jiàrì

ngày nghỉ

漢越 giá nhật

例句

Câu ví dụ
免费例句

假日我会睡得很晚。

Jiàrì wǒ huì shuì de hěn wǎn.

HSK4

Vào ngày nghỉ, tôi sẽ ngủ rất muộn.

On holidays, I sleep very late.

假日购物的人很多。

Jiàrì gòuwù de rén hěn duō.

HSK4

Có nhiều người đi mua sắm vào ngày nghỉ.

There are many people shopping on holidays.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。