拼
假期
HSK3n 0 · Lv.1
jiàqī
kỳ nghỉ; thời gian nghỉ
漢越 giá kỳ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放假或休假的时期
等级
义项 ①n≈HSK3
kỳ nghỉ; thời gian nghỉ
放假或休假的时期
免费例句
假期是休息的好时机。
Jiàqī shì xiūxi de hǎo shíjī.
≈HSK3
Kỳ nghỉ là thời điểm tốt để nghỉ ngơi.
Holidays are a good time to rest.
假期里,大家放松一下。
jià qī lǐ, dà jiā fàng sōng yī xià
≈HSK3
Nhân dịp nghỉ lễ, mọi người thư giãn một chút.
During the holiday, everyone relaxes a bit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分