WinHSK

假期

HSK3n
0 · Lv.1
jiàqī

kỳ nghỉ; thời gian nghỉ

漢越 giá kỳ

例句

Câu ví dụ
免费例句

假期是休息的好时机。

Jiàqī shì xiūxi de hǎo shíjī.

HSK3

Kỳ nghỉ là thời điểm tốt để nghỉ ngơi.

Holidays are a good time to rest.

假期里,大家放松一下。

jià qī lǐ, dà jiā fàng sōng yī xià

HSK3

Nhân dịp nghỉ lễ, mọi người thư giãn một chút.

During the holiday, everyone relaxes a bit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你暑假去哪儿了?一个假期没见,怎么…HSK5
你暑假去哪儿了?一个假期没见,怎么晒黑了?
前几天去给一个展览做志愿者,被晒的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50