拼
假的
HSK3adj 0 · Lv.1
jiǎde
giả; giả mạo; không có thật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 伪造的;冒充的
等级
义项 ①adj≈HSK3
giả; giả mạo; không có thật
伪造的;冒充的
免费例句
这个钻石是假的。
zhège zuànshí shì jiǎ de.
≈HSK3
Viên kim cương này là giả.
This diamond is fake.
这些珠宝是假的。
zhèxiē zhūbǎo shì jiǎ de.
≈HSK3
Những món trang sức này là giả.
These jewels are fake.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分