WinHSK

假装

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎzhuāng

giả vờ; đóng giả; vờ vịt; tỏ ra

漢越 giả trang

例句

Câu ví dụ
免费例句

她假装不认识我。

tā jiǎzhuāng bù rènshi wǒ.

HSK4

Cô ấy giả vờ không biết tôi.

She pretended not to know me.

我假装没看到。

wǒ jiǎzhuāng méi kàndào.

HSK4

Tôi giả vờ không nhìn thấy.

I pretended not to see it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan