WinHSK

假话

HSK3n
0 · Lv.1
jiǎhuà

lời nói dối; lời dối trá

lie; falsehood 他怎能说出这种 假话 ? How could he utter such falsehoods? 假话 连篇 a pack/tissue/web of lies; reams of lies 讲 假话 tell lies; utter falsehoods 戳穿 假话 lay bare sb's lies

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

假话无法掩盖真相。

jiǎhuà wúfǎ yǎngài zhēnxiàng.

HSK4

Lời nói dối không thể che giấu sự thật.

Lies cannot hide the truth.

我们不应该说假话。

wǒmen bù yīnggāi shuō jiǎhuà.

HSK4

Chúng ta không nên nói dối.

We shouldn't tell lies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan