WinHSK

假象

HSK4n
0 · Lv.1
jiǎxiànɡ

ảo tưởng; giả tưởng; tưởng tượng; hiện tượng giả; biểu hiện giả dối; hiện tượng giả tạo

pseudomorph

漢越 giả tượng

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要被假象迷惑。

bú yào bèi jiǎ xiàng mí huò。

HSK5

Đừng để bị đánh lừa bởi ảo giác.

Don't be fooled by appearances.

他的成功是个假象。

tā de chénggōng shì ge jiǎxiàng.

HSK6

Thành công của anh ta chỉ là ảo tưởng.

His success is an illusion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan