WinHSK

假货

HSK4n, v
0 · Lv.1
jiǎhuò

hàng giả; hàng nhái

fakement; fake products

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为欺骗顾客而制造的仿造品
义项 n, vHSK4

hàng giả; hàng nhái

为欺骗顾客而制造的仿造品

免费例句

学会辨别假货非常重要。

xuéhuì biànbié jiǎhuò fēicháng zhòngyào.

HSK5

Học cách phân biệt hàng giả rất quan trọng.

Learning to distinguish counterfeit goods is very important.

市场上充斥着各种假货。

shìchǎng shàng chōngchìzhe gèzhǒng jiǎhuò.

HSK5

Trên thị trường tràn ngập các loại hàng giả.

The market is flooded with all kinds of counterfeit goods.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan