拼
偌大
HSK1adj 0 · Lv.1
ruòdà
to như vậy; to như thế
so big 偌大 的城市 such a big city 偌大 年纪 so old; so advanced in age/years 偌大 的宫殿 such a big palace
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
只有自己,这偌大的世界,无枝可依。
zhǐyǒu zìjǐ, zhè ruòdà de shìjiè, wú zhī kě yī.
≈HSK6
Chỉ có bản thân mình, thế giới rộng lớn này, không có nơi nào để nương tựa.
Alone in this vast world, with no branch to cling to.
只有自己,这偌大的世界,无枝可依。
Zhǐyǒu zìjǐ, zhè ruòdà de shìjiè, wú zhī kě yī.
≈HSK6
Chỉ có bản thân mình, thế giới rộng lớn này, không có nơi nào để nương tựa.
Alone in this vast world, with no one to rely on.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分