WinHSK

偎倚

HSK1v
0 · Lv.1
wēi

ghé; Tựa vào; Dựa vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 依靠某物或某人,通常是为了获得支持或安慰。
义项 vHSK1

ghé; Tựa vào; Dựa vào

依靠某物或某人,通常是为了获得支持或安慰。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan