拼
偏倚
HSK7-9v 0 · Lv.1
piānyǐ
thiên lệch; thiên vị; thiên về một bên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 偏袒﹑靠向
- 不正或不直
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thiên lệch; thiên vị; thiên về một bên
偏袒﹑靠向
义项 ②v≈HSK7-9
chệch đường ray
不正或不直
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分