WinHSK

偏僻

HSK7-9adj
0 · Lv.1
piānpì

hoang vu; hẻo lánh; hoang vắng

漢越 thiên tích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 远离繁华地区,交通又不方便
义项 adjHSK7-9

hoang vu; hẻo lánh; hoang vắng

远离繁华地区,交通又不方便

免费例句

他住在一个偏僻的地方。

tā zhù zài yī gè piānpì de dìfang.

HSK5

Anh ấy sống ở một nơi hẻo lánh.

He lives in a remote place.

他喜欢探索偏僻的地方。

tā xǐhuān tànsuǒ piānpì de dìfang.

HSK5

Anh ấy thích khám phá những nơi hẻo lánh.

He likes to explore remote places.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan